Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 害怕

害怕

hài pà

HSK 3

Nghĩa

  • sợ
  • sợ hãi

Định nghĩa

害怕指遇到困难、危险等时心中不安或发慌;也指担心、忧虑。

Sợ hãi là khi gặp khó khăn, nguy hiểm thì trong lòng bất an hoặc hoảng sợ; cũng chỉ sự lo lắng, ưu phiền.

Cách dùng

害怕”是一个动词,表示恐惧或担心。常用于“害怕+名词/动词/句子”的结构。后面可以接具体的事物,也可以接一件事情。在口语中,也可以单独使用,表示“我害怕”或“不要怕”。

"害怕" là động từ, biểu thị sự sợ hãi hoặc lo lắng. Thường dùng trong cấu trúc "害怕 + danh từ/động từ/câu". Phía sau có thể là một sự vật cụ thể, cũng có thể là một sự việc. Trong khẩu ngữ, có thể dùng độc lập, biểu thị "tôi sợ" hoặc "đừng sợ".

Ví dụ

  • 1 害怕黑暗。 (Tôi sợ bóng tối.)
  • 2 害怕一个人在家。 (Cô ấy sợ ở nhà một mình.)
  • 3 害怕,我会保护你。 (Đừng sợ, tôi sẽ bảo vệ bạn.)
  • 4 害怕考试不及格。 (Anh ấy sợ thi trượt.)
  • 5 害怕失去你。 (Tôi sợ mất em.)
  • 6 我们害怕会发生地震。 (Chúng tôi sợ sẽ có động đất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản