Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 害虫

害虫

hài chóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • sâu bọ có hại
  • côn trùng gây hại

Định nghĩa

指对人类、农作物、牲畜等有害的昆虫或其他小动物。

Chỉ các loài côn trùng hoặc động vật nhỏ có hại đối với con người, cây trồng, gia súc, v.v.

Cách dùng

通常用于指那些对农业、林业、卫生等方面造成危害的昆虫或小动物。在口语中也可以指对社会有害的人(贬义)。

Thường dùng để chỉ những loài côn trùng hoặc động vật nhỏ gây hại cho nông nghiệp, lâm nghiệp, vệ sinh, v.v. Trong khẩu ngữ cũng có thể dùng để chỉ những kẻ có hại cho xã hội (nghĩa xấu).

Ví dụ

  • 1 农民们正在喷洒农药,以消灭害虫。 (Nông dân đang phun thuốc trừ sâu để diệt trừ sâu bọ có hại.)
  • 2 这些害虫对庄稼的危害非常大。 (Những loài sâu hại này gây hại rất lớn cho hoa màu.)
  • 3 我们要保护益虫,消灭害虫。 (Chúng ta cần bảo vệ côn trùng có ích, tiêu diệt sâu bọ có hại.)
  • 4 别把害虫带进家里来。 (Đừng mang sâu bọ có hại vào nhà.)
  • 5 对社会来说,这些犯罪分子就像害虫一样。 (Đối với xã hội, những kẻ phạm tội này giống như loài sâu bọ có hại vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome