宴会
yàn huì
Nghĩa
- tiệc
- yến tiệc
Định nghĩa
宴会是指许多人聚在一起饮酒吃饭的正式聚会,通常为了庆祝或社交目的。
Yến tiệc là buổi tụ họp chính thức của nhiều người để ăn uống, thường nhằm mục đích chúc mừng hoặc giao tiếp xã hội.
Cách dùng
“宴会”通常用于正式的社交场合,如婚礼、生日、商务活动或国家庆典。可以指大型豪华的聚会,也可以指一般性的聚餐。
“宴会” thường dùng cho các dịp giao tiếp chính thức như đám cưới, sinh nhật, hoạt động kinh doanh hoặc lễ kỷ niệm quốc gia. Có thể chỉ buổi tụ họp lớn sang trọng hoặc bữa ăn thông thường.
Ví dụ
- 1 我们公司举办了一个盛大的宴会来庆祝新年的到来。 (Công ty chúng tôi tổ chức một buổi yến tiệc lớn để chào mừng năm mới.)
- 2 她在宴会上穿了一件非常漂亮的礼服。 (Cô ấy mặc một chiếc váy rất đẹp trong bữa tiệc.)
- 3 这次宴会邀请了许多重要的客人。 (Bữa tiệc lần này đã mời rất nhiều khách quan trọng.)
- 4 宴会上的菜肴非常丰富,大家都吃得很开心。 (Các món ăn trong tiệc rất phong phú, mọi người đều ăn rất vui vẻ.)
- 5 首相出席了一场国宴,并发表了讲话。 (Thủ tướng đã tham dự một bữa tiệc quốc gia và phát biểu.)
- 6 婚礼宴会通常在酒店举行,宾客们会向新人祝福。 (Tiệc cưới thường được tổ chức tại khách sạn, các quan khách sẽ chúc phúc cho cô dâu chú rể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.