Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 家

家

jiā

HSK 1

Nghĩa

  • nhà
  • gia đình

Định nghĩa

家指家庭、住所,也可指具有某种专长的人或学派,或用于计量商店、家庭等单位。此外,“家”还可表示“人工饲养的”与“野”相对。

家 nghĩa là gia đình, nơi ở; cũng có thể chỉ người có chuyên môn nào đó hoặc trường phái; dùng để đếm đơn vị cửa hàng, gia đình; ngoài ra còn biểu thị 'được nuôi dưỡng trong nhà' trái với 'hoang dã'.

Cách dùng

“家”作为名词时可表示家庭、住所;作为后缀加在名词后表示“专家”或“从事某种职业的人”,如“画家”;作量词时用于商店、企业等;作形容词时表示“家养的”,如“家鸡”。

“家” khi là danh từ có nghĩa là gia đình, nơi ở; khi là hậu tố sau danh từ chỉ 'chuyên gia' hoặc 'người làm nghề gì', như 'hoạ sĩ'; khi làm lượng từ dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp; khi làm tính từ biểu thị 'nuôi trong nhà', như 'gà nhà'.

Ví dụ

  • 1 我家有三口人。 (Gia đình tôi có ba người.)
  • 2 他是一位作家。 (Anh ấy là một nhà văn.)
  • 3 这家商店很大。 (Cửa hàng này rất lớn.)
  • 4 这是我的家。 (Đây là nhà của tôi.)
  • 5 家猫和野猫不同。 (Mèo nhà và mèo hoang khác nhau.)
  • 6 我会照顾好自己的家。 (Tôi sẽ chăm sóc tốt gia đình của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome