Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 家世

家世

jiā shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • gia thế
  • xuất thân

Định nghĩa

指家庭的门第、世系和背景,也指家庭的社会地位和经济状况。

Chỉ môn đệ, dòng dõi và bối cảnh của gia đình, cũng chỉ địa vị xã hội và tình hình kinh tế của gia đình.

Cách dùng

常用来指一个人的家庭出身和家族历史,多用于书面语或正式场合。

Thường dùng để chỉ xuất thân và lịch sử gia đình của một người, hay dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Ví dụ

  • 1 家世显赫,祖上都是当官的。 (Gia thế của anh ấy hiển hách, tổ tiên đều làm quan.)
  • 2 她出身于一个书香门第,家世很好。 (Cô ấy xuất thân từ một gia đình trí thức, gia thế rất tốt.)
  • 3 我不太清楚他的家世,只知道他从小在外地长大。 (Tôi không rõ lắm về gia thế của anh ấy, chỉ biết anh ấy lớn lên ở nơi khác.)
  • 4 在旧社会,人们的婚姻常常讲究家世相当。 (Trong xã hội cũ, hôn nhân của mọi người thường coi trọng môn đăng hộ đối.)
  • 5 他的家世虽然平凡,但他自己很有才华。 (Gia thế của anh ấy tuy bình thường, nhưng bản thân anh ấy rất tài năng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản