家乡
jiā xiāng
Nghĩa
- quê hương
Định nghĩa
家乡指自己出生或长期居住的地方,通常带有对故土的情感。
Quê hương là nơi mình sinh ra hoặc sống lâu dài, thường gắn với tình cảm đối với quê nhà.
Cách dùng
用作名词,常指祖籍、出生地或长期生活的地方,多用于表达思乡、归属感等语境。
Dùng như danh từ, thường chỉ nguyên quán, nơi sinh hoặc nơi sống lâu dài, thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện nỗi nhớ quê, cảm giác thuộc về.
Ví dụ
- 1 我爱我的家乡。 (Tôi yêu quê hương của tôi.)
- 2 我的家乡在云南。 (Quê tôi ở Vân Nam.)
- 3 每年春节,我都会回到家乡。 (Mỗi năm dịp Tết, tôi đều trở về quê.)
- 4 家乡的变化很大。 (Quê hương có nhiều thay đổi lớn.)
- 5 离开家乡多年,我依然想念那里。 (Rời quê nhiều năm, tôi vẫn nhớ nơi đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.