家人
jiā rén
Nghĩa
- người nhà
- người thân
Định nghĩa
家人指的是家庭成员,包括父母、子女、兄弟姐妹等亲属。通常用来指代自己的亲属或家庭内部的人。
Gia đình chỉ các thành viên trong gia đình, bao gồm cha mẹ, con cái, anh chị em và những người thân khác. Thường dùng để chỉ người thân của mình hoặc người trong nhà.
Cách dùng
“家人”是一个名词,用于指称与个人有血缘或婚姻关系的家庭成员。在口语和书面语中都很常用。注意不要与越南语中的“家奴”或“仆人”混淆,因为中文的“家人”是亲人的意思,而不是仆人。
“家人” là danh từ, chỉ các thành viên trong gia đình có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với cá nhân. Được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Lưu ý đừng nhầm lẫn với “gia nhân” (người hầu) trong tiếng Việt, vì “家人” trong tiếng Trung có nghĩa là người nhà, không phải người hầu.
Ví dụ
- 1 我的家人都在北京。 (Gia đình tôi đều ở Bắc Kinh.)
- 2 他很爱他的家人。 (Anh ấy rất yêu thương gia đình của mình.)
- 3 我们一家人一起吃饭。 (Cả nhà chúng tôi cùng nhau ăn cơm.)
- 4 每个周末我都会和家人去公园散步。 (Cuối tuần nào tôi cũng đi dạo công viên cùng gia đình.)
- 5 她离家很远,非常想念家人。 (Cô ấy ở xa nhà, rất nhớ người nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.