家伙
jiā huo
Nghĩa
- gã
- thằng cha
Định nghĩa
指一个人(有时带轻视、玩笑或亲昵的语气),也可以指工具、武器等物件。
Chỉ một người (đôi khi mang sắc thái khinh thường, đùa cợt hoặc thân mật), cũng có thể chỉ công cụ, vũ khí.
Cách dùng
多用于口语,常用来称呼某个确定的人,带有主观感情色彩;也可指代工具或武器,但口语中较少见。
Thường dùng trong khẩu ngữ, để gọi một người cụ thể, mang màu sắc cảm xúc chủ quan; cũng có thể dùng để chỉ dụng cụ hoặc vũ khí, nhưng ít gặp trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 这家伙真厉害,一天就完成了任务。 (Thằng cha này thật lợi hại, một ngày đã hoàn thành nhiệm vụ.)
- 2 刚才那个家伙是谁?好像一直在找你。 (Gã vừa nãy là ai vậy? Hình như cứ tìm anh mãi.)
- 3 小心点,那家伙不好惹。 (Cẩn thận đấy, gã đó không dễ chọc đâu.)
- 4 你带家伙了吗?我们得准备一下工具。 (Anh mang đồ nghề chưa? Chúng ta cần chuẩn bị dụng cụ.)
- 5 他手里拿着家伙,看起来很危险。 (Anh ta cầm vũ khí trong tay, trông rất nguy hiểm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.