家务
jiā wù
Nghĩa
- việc nhà
Định nghĩa
指家庭日常生活事务,如打扫、做饭、洗衣、照顾家人等。
Chỉ các công việc sinh hoạt hàng ngày trong gia đình như quét dọn, nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc gia đình, v.v.
Cách dùng
“家务”通常用作名词,常与“做”、“干”、“分担”、“料理”等动词搭配,也可说“家务活”。
“家务” thường được dùng như danh từ, hay kết hợp với các động từ như “做” (làm), “干” (làm), “分担” (chia sẻ), “料理” (lo liệu), cũng có thể nói “家务活” (việc nhà).
Ví dụ
- 1 她每天下班后还要做家务,很辛苦。 (Sau khi tan làm mỗi ngày, cô ấy còn phải làm việc nhà, rất vất vả.)
- 2 夫妻应该共同分担家务。 (Vợ chồng nên cùng nhau chia sẻ việc nhà.)
- 3 他不太会做家务,连煮饭都不会。 (Anh ấy không giỏi làm việc nhà, ngay cả nấu cơm cũng không biết.)
- 4 周末我一般会花半天时间料理家务。 (Cuối tuần tôi thường dành nửa ngày để lo liệu việc nhà.)
- 5 家务活虽然琐碎,但也是家庭生活的重要组成部分。 (Việc nhà tuy vụn vặt nhưng cũng là phần quan trọng của đời sống gia đình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.