家园
jiā yuán
Nghĩa
- quê hương
- mái nhà
Định nghĩa
指家乡或家庭,也比喻精神寄托的处所。
Chỉ quê hương hoặc gia đình, cũng ví von là nơi gửi gắm tinh thần.
Cách dùng
常用于正式或文学语境,可指实际的家乡,也可比喻精神寄托的地方。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, có thể chỉ quê hương thực tế, cũng có thể ví von là nơi gửi gắm tinh thần.
Ví dụ
- 1 无论走到哪里,我都思念我的家园。 (Dù đi đến đâu, tôi cũng nhớ quê hương của mình.)
- 2 我们要共同保护地球这个家园。 (Chúng ta phải cùng nhau bảo vệ Trái Đất - ngôi nhà chung này.)
- 3 网络是当代人的精神家园。 (Mạng internet là nơi gửi gắm tinh thần của con người hiện đại.)
- 4 这家公司是员工们共同的创业家园。 (Công ty này là nơi khởi nghiệp chung của các nhân viên.)
- 5 重建家园是灾后最紧迫的任务。 (Tái thiết quê nhà là nhiệm vụ cấp bách nhất sau thảm họa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.