Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 家境

家境

jiā jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • gia cảnh
  • hoàn cảnh gia đình

Định nghĩa

指家庭的经济状况和生活境况。

Chỉ tình trạng kinh tế và hoàn cảnh sống của gia đình.

Cách dùng

用于描述一个人的家庭经济条件,常与“好”、“差”、“贫寒”、“富裕”等词语搭配。

Dùng để mô tả điều kiện kinh tế của gia đình một người, thường kết hợp với các từ như 'tốt', 'kém', 'nghèo khó', 'giàu có'.

Ví dụ

  • 1 他家境贫寒,从小就帮父母干活。 (Hoàn cảnh gia đình anh ấy nghèo khó, từ nhỏ đã giúp đỡ cha mẹ làm việc.)
  • 2 她家境富裕,但不因此骄傲。 (Gia đình cô ấy giàu có, nhưng cô ấy không vì thế mà kiêu ngạo.)
  • 3 虽然家境不好,但他依然努力学习。 (Dù hoàn cảnh gia đình không tốt, nhưng anh ấy vẫn chăm chỉ học tập.)
  • 4 他家境一般,但很勤俭节约。 (Hoàn cảnh gia đình anh ấy bình thường, nhưng rất cần kiệm.)
  • 5 良好的家境为他的成长提供了很多便利。 (Hoàn cảnh gia đình tốt đã tạo nhiều thuận lợi cho sự trưởng thành của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome