Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 家家户户

家家户户

jiā jiā hù hù

HSK 6

Nghĩa

  • nhà nhà
  • mọi nhà

Định nghĩa

家家户户是一个成语,意思是每家每户,泛指所有的家庭或住户。

家家户户 là một thành ngữ, có nghĩa là mỗi nhà mỗi hộ, chỉ chung tất cả các gia đình hoặc hộ dân.

Cách dùng

常用作主语、宾语或定语,强调范围广泛,涉及每一个家庭,没有例外。多用于描述普遍现象或群众性行动。

Thường dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, nhấn mạnh phạm vi rộng khắp, liên quan đến từng gia đình, không ngoại lệ. Hay dùng để miêu tả hiện tượng phổ biến hoặc hành động mang tính quần chúng.

Ví dụ

  • 1 春节来临,家家户户都忙着贴春联。(Tết đến, mọi nhà đều bận rộn dán câu đối xuân.)
  • 2 这个村子的家家户户都通上了自来水。(Mọi nhà trong làng này đều đã có nước máy.)
  • 3 疫情过后,家家户户都更加注重卫生了。(Sau dịch bệnh, mọi gia đình đều chú trọng vệ sinh hơn.)
  • 4 新政策出台后,家家户户都受益了。(Sau khi chính sách mới ban hành, mọi hộ gia đình đều được hưởng lợi.)
  • 5 中秋节晚上,家家户户都在院子里赏月。(Đêm Trung thu, mọi nhà đều ngắm trăng trong sân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản