家居
jiā jū
Nghĩa
- nhà ở
- gia dụng
Định nghĩa
指家庭生活、住所或居家使用的物品。通常涉及住宅环境、室内装饰、家庭用品等概念。
Chỉ cuộc sống gia đình, nơi cư trú hoặc các vật dụng dùng trong gia đình. Thường liên quan đến khái niệm về môi trường nhà ở, trang trí nội thất, đồ dùng gia đình.
Cách dùng
常用于描述与家庭生活相关的环境、物品或风格,如家居装饰、家居用品、家居设计等。也可作为名词,表示家庭生活本身。
Thường dùng để miêu tả môi trường, đồ vật hoặc phong cách liên quan đến đời sống gia đình, như trang trí nhà cửa, đồ dùng gia đình, thiết kế nhà cửa. Cũng có thể dùng như danh từ để chỉ bản thân đời sống gia đình.
Ví dụ
- 1 我的家居风格偏向北欧简约风格。 (Phong cách nhà cửa của tôi thiên về phong cách tối giản Bắc Âu.)
- 2 这家店专门卖家居用品。 (Cửa hàng này chuyên bán đồ dùng gia đình.)
- 3 她在家居装饰方面很有品味。 (Cô ấy có gu thẩm mỹ cao trong việc trang trí nhà cửa.)
- 4 现代家居设计注重舒适和实用。 (Thiết kế nhà ở hiện đại chú trọng sự thoải mái và tiện dụng.)
- 5 他在家居生活中喜欢整洁。 (Trong cuộc sống gia đình, anh ấy thích sự gọn gàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản