Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 家属

家属

jiā shǔ

HSK 6

Nghĩa

  • người nhà
  • thân nhân

Định nghĩa

指家庭内除本人以外的成员,特指直系亲属,如父母、配偶、子女等。

Chỉ các thành viên trong gia đình ngoài bản thân, đặc biệt là người thân trực hệ như cha mẹ, vợ/chồng, con cái.

Cách dùng

常用于正式场合或法律、医疗、工作等语境,指代某人的家庭成员或亲属。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, y tế, công việc, để chỉ thành viên gia đình hoặc người thân của ai đó.

Ví dụ

  • 1 病人的家属需要签字确认手术。 (Người nhà của bệnh nhân cần ký xác nhận ca phẫu thuật.)
  • 2 公司将为员工家属提供医疗保险。 (Công ty sẽ cung cấp bảo hiểm y tế cho gia đình nhân viên.)
  • 3 请通知他的家属来医院一趟。 (Xin hãy thông báo cho gia đình anh ấy đến bệnh viện một chuyến.)
  • 4 在紧急情况下,我们会优先联系家属。 (Trong trường hợp khẩn cấp, chúng tôi sẽ ưu tiên liên hệ với người nhà.)
  • 5 这个政策适用于所有员工的直系家属。 (Chính sách này áp dụng cho tất cả người thân trực hệ của nhân viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome