家常
jiā cháng
Nghĩa
- chuyện nhà thường ngày
- thường ngày
Định nghĩa
指家庭日常生活或普通平常的事情。常用于形容简单、熟悉、具有家庭氛围的事物。
Chỉ cuộc sống hằng ngày của gia đình hoặc những việc thông thường. Thường dùng để miêu tả những thứ đơn giản, quen thuộc, mang không khí gia đình.
Cách dùng
常作定语或宾语,常用于口语和书面语。常见搭配有“家常菜”、“拉家常”、“家常便饭”等。
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ, được dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Các cụm từ thường gặp gồm “家常菜”, “拉家常”, “家常便饭”...
Ví dụ
- 1 妈妈做的家常菜最好吃。 (Mẹ nấu các món ăn gia đình là ngon nhất.)
- 2 我们一边喝茶一边拉家常。 (Chúng tôi vừa uống trà vừa trò chuyện về chuyện gia đình.)
- 3 这本书记录了普通人的家常生活。 (Cuốn sách này ghi lại cuộc sống đời thường của những người bình thường.)
- 4 对他来说,熬夜已经是家常便饭。 (Đối với anh ấy, thức khuya đã trở thành chuyện thường ngày.)
- 5 父母总是关心儿女的家常小事。 (Cha mẹ luôn quan tâm đến những việc nhỏ nhặt trong gia đình con cái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.