Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 家常

家常

jiā cháng

HSK 6

Nghĩa

  • chuyện nhà thường ngày
  • thường ngày

Định nghĩa

家庭日常生活;普通、寻常的事物。

Family daily life; ordinary, common things.

Cách dùng

用于形容普通、平凡的事物,如“家常便饭”、“家常菜”;也可用于“聊家常”表示谈论家庭日常生活。

Used to describe ordinary, everyday things, such as 'home-style cooking' or 'common occurrence'; also used in '聊家常' (chat about family life).

Ví dụ

  • 1 这家餐馆的家常菜很好吃。 (This restaurant's home-style cooking is delicious.)
  • 2 对于他来说,熬夜是家常便饭。 (Staying up late is a common occurrence for him.)
  • 3 我们坐下来聊聊家常吧。 (Let's sit down and chat about family life.)
  • 4 妈妈做了一桌家常菜,大家都吃得很开心。 (Mom made a table of home-style dishes, and everyone enjoyed eating.)
  • 5 每逢周末,我们一家人都会聚在一起话家常。 (Every weekend, our family gets together to chat about home life.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản