Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 家政

家政

jiā zhèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • việc nhà
  • gia chánh

Định nghĩa

家政是指家庭事务的管理和照料,包括清洁、烹饪、照顾老人小孩等日常家务活动,以及相关的服务行业。

Gia chính là việc quản lý và chăm sóc các công việc trong gia đình, bao gồm dọn dẹp, nấu ăn, chăm sóc người già trẻ em và các hoạt động gia đình hàng ngày, cùng với ngành dịch vụ liên quan.

Cách dùng

“家政”常用于指代家庭服务行业、家政服务人员(如保姆、保洁员),也指家庭内务管理。可以组成“家政公司”、“家政服务员”等词语。

“家政” thường dùng để chỉ ngành dịch vụ gia đình, nhân viên giúp việc (như bảo mẫu, lao công), cũng chỉ việc quản lý công việc nội trợ trong gia đình. Có thể kết hợp với các từ như “công ty gia chính”, “nhân viên gia chính” (trong tiếng Trung).

Ví dụ

  • 1 她在一家家政公司工作。 (Cô ấy làm việc tại một công ty dịch vụ gia đình.)
  • 2 家政服务越来越受到欢迎。 (Dịch vụ gia chính ngày càng được ưa chuộng.)
  • 3 我家每个星期都请家政打扫卫生。 (Nhà tôi mỗi tuần đều thuê người giúp việc dọn dẹp vệ sinh.)
  • 4 学点家政知识对生活有帮助。 (Học một chút kiến thức về quản lý gia đình có ích cho cuộc sống.)
  • 5 家政行业需要专业的培训。 (Ngành dịch vụ gia đình cần được đào tạo chuyên nghiệp.)
  • 6 她报考了家政专业。 (Cô ấy đăng ký chuyên ngành quản lý gia đình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome