Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 家教

家教

jiā jiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • gia sư
  • giáo dục gia đình

Định nghĩa

指家庭教师,也指家庭教育。

Chỉ người dạy kèm tại nhà, cũng chỉ giáo dục gia đình.

Cách dùng

常用作名词。可以指私人教师,即到学生家里授课的人;也可以指家庭教育、家风。在现代汉语中,常用来表示“做家教”(担任家庭教师)或“有家教”(有教养)。

Thường dùng như danh từ. Có thể chỉ giáo viên riêng, tức người đến nhà học sinh dạy kèm; cũng có thể chỉ giáo dục gia đình, nếp sống gia đình. Trong tiếng Hán hiện đại, thường dùng để nói 'làm gia sư' hoặc 'có giáo dục gia đình tốt'.

Ví dụ

  • 1 她每天晚上去做家教。 (Cô ấy mỗi tối đi làm gia sư.)
  • 2 家教很严,从小就要守规矩。 (Gia đình tôi có giáo dục rất nghiêm khắc, từ nhỏ đã phải giữ quy tắc.)
  • 3 他找了一份家教的工作,教小学生数学。 (Anh ấy tìm được một công việc gia sư, dạy toán cho học sinh tiểu học.)
  • 4 请一个家教辅导孩子英语。 (Mời một gia sư kèm tiếng Anh cho con cái.)
  • 5 你的家教真好,这么有礼貌。 (Bạn được giáo dục gia đình tốt quá, lễ phép như vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản