Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 家族

家族

jiā zú

HSK 7–9

Nghĩa

  • gia tộc
  • dòng họ

Định nghĩa

指有血缘关系的亲属群体,通常包括同一祖先的后代。

Chỉ nhóm người thân có quan hệ huyết thống, thường bao gồm con cháu của cùng một tổ tiên.

Cách dùng

作名词,用于指代以血缘关系为基础的家庭或宗族,可指小家庭,也可指大家族、氏族。

Là danh từ, dùng để chỉ gia đình hoặc dòng họ dựa trên quan hệ huyết thống, có thể chỉ gia đình nhỏ hoặc gia tộc lớn.

Ví dụ

  • 1 我们家族有很多人。 (Gia đình chúng tôi có rất nhiều người.)
  • 2 这个家族历史悠久。 (Gia tộc này có lịch sử lâu đời.)
  • 3 他出生在一个富有的家族。 (Anh ấy sinh ra trong một gia tộc giàu có.)
  • 4 家族企业需要传承。 (Doanh nghiệp gia đình cần được kế thừa.)
  • 5 我们每年都举办家族聚会。 (Hàng năm chúng tôi đều tổ chức họp mặt gia đình.)
  • 6 家族中的长辈很有威望。 (Các bậc trưởng bối trong gia tộc rất có uy tín.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản