家用
jiā yòng
Nghĩa
- dùng trong gia đình
- chi tiêu gia đình
Định nghĩa
指家庭日常使用的;用于家庭内部的。
Chỉ những thứ dùng trong sinh hoạt hàng ngày của gia đình; dùng cho nội bộ gia đình.
Cách dùng
常作定语,修饰物品、设备、开支等,表示用于家庭生活。也可作名词,指家庭日常开支。
Thường làm định ngữ, bổ nghĩa cho đồ vật, thiết bị, chi phí, v.v., biểu thị dùng cho đời sống gia đình. Cũng có thể làm danh từ, chỉ chi tiêu hàng ngày của gia đình.
Ví dụ
- 1 这台家用电器很省电。 (Thiết bị điện dùng trong gia đình này rất tiết kiệm điện.)
- 2 家用工具箱里应有尽有。 (Trong hộp dụng cụ dùng trong gia đình có đầy đủ mọi thứ.)
- 3 他每个月都要交家用给父母。 (Anh ấy mỗi tháng đều đưa tiền chi tiêu gia đình cho bố mẹ.)
- 4 这种家用机器人越来越普及。 (Loại robot dùng trong gia đình này ngày càng phổ biến.)
- 5 请把家用垃圾分开处理。 (Hãy xử lý riêng rác thải sinh hoạt gia đình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản