家电
jiā diàn
Nghĩa
- đồ điện gia dụng
Định nghĩa
指家庭中使用的各种电器设备,如电视、冰箱、洗衣机、空调等。
Chỉ các thiết bị điện dùng trong gia đình, như tivi, tủ lạnh, máy giặt, điều hòa, v.v.
Cách dùng
常作名词,在句中可作主语、宾语、定语等,泛指家庭用的电器产品。
Thường dùng như danh từ, trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, v.v., chỉ chung các sản phẩm điện dùng trong gia đình.
Ví dụ
- 1 现在家电越来越智能化了。 (Hiện nay đồ điện gia dụng càng ngày càng thông minh hơn.)
- 2 我家的家电都是在网上买的。 (Đồ điện gia dụng nhà tôi đều mua trên mạng.)
- 3 这家商场专门卖家电,品种很多。 (Trung tâm thương mại này chuyên bán đồ điện gia dụng, chủng loại rất phong phú.)
- 4 买家电要注意能效等级。 (Mua đồ điện gia dụng cần chú ý đến mức hiệu suất năng lượng.)
- 5 家电使用久了要定期保养。 (Đồ điện gia dụng dùng lâu rồi cần được bảo dưỡng định kỳ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản