Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 家禽

家禽

jiā qín

HSK 7–9

Nghĩa

  • gia cầm

Định nghĩa

家禽是指人类为了获取肉、蛋、羽毛等而驯养的一类鸟类,如鸡、鸭、鹅等。

Gia cầm là loại chim được con người thuần hóa để lấy thịt, trứng, lông vũ..., như gà, vịt, ngỗng...

Cách dùng

家禽是一个集合名词,通常指被驯养用于经济或生活用途的鸟类。在口语和书面语中都可使用,常用于农业、养殖业、食品等领域。

Gia cầm là danh từ tập hợp, thường chỉ các loài chim được thuần hóa để phục vụ kinh tế hoặc đời sống. Dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết, thường xuất hiện trong lĩnh vực nông nghiệp, chăn nuôi, thực phẩm.

Ví dụ

  • 1 农民伯伯养了很多家禽,有鸡、鸭和鹅。 (Bác nông dân nuôi rất nhiều gia cầm, có gà, vịt và ngỗng.)
  • 2 这家养殖场专门培育优质的家禽品种。 (Trại chăn nuôi này chuyên lai tạo các giống gia cầm chất lượng cao.)
  • 3 近年来,家禽产品的市场需求一直在增长。 (Trong những năm gần đây, nhu cầu thị trường đối với sản phẩm gia cầm liên tục tăng.)
  • 4 为了防止禽流感,所有家禽都必须接种疫苗。 (Để phòng ngừa cúm gia cầm, tất cả gia cầm đều phải tiêm vắc-xin.)
  • 5 超市里的家禽肉类都经过严格检疫,可以放心购买。 (Thịt gia cầm trong siêu thị đều được kiểm dịch nghiêm ngặt, có thể yên tâm mua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome