Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 家长

家长

jiā zhǎng

HSK 4

Nghĩa

  • phụ huynh
  • chủ gia đình

Định nghĩa

指父母或其他监护人,通常用于学校等场合,表示学生的家庭方面的人。

Chỉ cha mẹ hoặc người giám hộ, thường dùng trong bối cảnh trường học, chỉ những người phía gia đình của học sinh.

Cách dùng

“家长”常用于学校、教育场合,指学生的父母或监护人。在谈论家庭教育、学校与家庭合作时常用。注意与“父母”略有不同,“父母”只指亲生父母,而“家长”可以包括其他监护人。

'家长' thường dùng trong bối cảnh trường học, giáo dục, chỉ cha mẹ hoặc người giám hộ của học sinh. Khi nói về giáo dục gia đình, hợp tác giữa nhà trường và gia đình thì hay dùng. Lưu ý khác với '父母' (cha mẹ ruột), '家长' có thể bao gồm cả người giám hộ khác.

Ví dụ

  • 1 家长会明天下午召开。 (Cuộc họp phụ huynh sẽ được tổ chức vào chiều mai.)
  • 2 每个家长都希望自己的孩子健康快乐。 (Mỗi bậc phụ huynh đều mong con mình khỏe mạnh và vui vẻ.)
  • 3 学校需要家长的支持和配合。 (Nhà trường cần sự ủng hộ và phối hợp của phụ huynh.)
  • 4 这位家长正在跟老师谈话。 (Vị phụ huynh này đang nói chuyện với giáo viên.)
  • 5 家长应该多关心孩子的学习。 (Phụ huynh nên quan tâm nhiều đến việc học của con cái.)
  • 6 请家长在门口等候接送孩子。 (Kính mời quý phụ huynh chờ đón con tại cổng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome