容光焕发
róng guāng huàn fā
Nghĩa
- rạng rỡ
- hồng hào tươi tắn
Định nghĩa
形容脸色红润,光彩照人。多指人精神饱满,身体健康。
Da mặt hồng hào, sáng sủa, toát lên vẻ tinh thần phấn chấn, khỏe mạnh.
Cách dùng
用于描述人的气色好,精神焕发。常作谓语、定语。
Dùng để miêu tả khí sắc tốt, tinh thần phấn chấn. Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 他容光焕发,看起来精神很好。 (Anh ấy mặt mày rạng rỡ, trông rất tỉnh táo.)
- 2 她今天容光焕发,像换了个人似的。 (Hôm nay cô ấy rạng rỡ, như đổi khác hẳn.)
- 3 老爷爷虽然年纪大了,但仍然容光焕发。 (Ông lão tuy tuổi đã cao nhưng vẫn hồng hào khỏe mạnh.)
- 4 经过一段时间的休息,他又容光焕发了。 (Sau một thời gian nghỉ ngơi, anh ấy lại rạng rỡ trở lại.)
- 5 舞台上,演员们个个容光焕发。 (Trên sân khấu, các diễn viên ai nấy đều rạng rỡ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản