容器
róng qì
Nghĩa
- vật đựng
- đồ chứa
Định nghĩa
容器是指用来容纳或盛装物品的器具,可以是箱子、瓶子、罐子等。
Vật dùng để chứa đựng hoặc đựng đồ vật, có thể là hộp, chai, lọ, v.v.
Cách dùng
这个词常用于日常口语和书面语,指任何能装东西的东西。可用于具体物品,也可用于抽象概念(如“文化容器”)。
Từ này thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày, chỉ bất kỳ thứ gì có thể chứa đựng đồ vật. Có thể dùng cho vật cụ thể, cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng (như "cái chứa đựng văn hóa").
Ví dụ
- 1 这个容器太小了,装不下这么多水。 (Chiếc hộp này quá nhỏ, không chứa được nhiều nước thế này.)
- 2 请把液体倒入容器中。 (Hãy đổ chất lỏng vào vật chứa.)
- 3 塑料容器不适合装热汤。 (Đồ đựng bằng nhựa không thích hợp để đựng súp nóng.)
- 4 实验室里有很多玻璃容器。 (Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều bình thủy tinh.)
- 5 储存食物时,要选择合适的容器。 (Khi bảo quản thực phẩm, cần chọn loại vật chứa phù hợp.)
- 6 这个容器是可回收的。 (Vật chứa này có thể tái chế được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản