Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 容易

容易

róng yì

HSK 3

Nghĩa

  • dễ, dễ dàng
  • dễ bị

Định nghĩa

指做起来不费事,简单,不难。

Chỉ việc làm không tốn sức, đơn giản, không khó.

Cách dùng

容易”是形容词,常用来描述某件事不需要花费太多力气或时间就能完成。也可以表示可能性大,常与“不”连用表示否定。

容易” là tính từ, thường dùng để miêu tả việc gì đó không cần tốn nhiều sức lực hoặc thời gian là có thể hoàn thành. Cũng có thể biểu thị khả năng lớn, thường kết hợp với “不” để biểu thị phủ định.

Ví dụ

  • 1 这道题很容易,你一定会做。(Bài tập này rất dễ, bạn nhất định sẽ làm được.)
  • 2 他很容易就学会了游泳。(Anh ấy học bơi rất dễ dàng.)
  • 3 下雨天开车不容易,要小心。(Lái xe ngày mưa không dễ đâu, phải cẩn thận.)
  • 4 这种病不容易治好。(Bệnh này không dễ chữa khỏi.)
  • 5 别担心,事情没有你想象的那么容易。(Đừng lo, sự việc không dễ dàng như bạn tưởng tượng đâu.)
  • 6 她是个容易害羞的女孩。(Cô ấy là một cô gái dễ ngại ngùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản