Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 容纳

容纳

róng nà

HSK 7–9

Nghĩa

  • chứa được
  • dung nạp

Định nghĩa

在一定的空间或范围内接受人或事物;也指宽容、忍让。

Trong một không gian hoặc phạm vi nhất định, tiếp nhận người hoặc sự vật; cũng chỉ sự khoan dung, nhân nhượng.

Cách dùng

作动词,常用于表示空间上能装下,或心理上能接受、容忍。后接宾语,可以是具体事物、人,也可以是抽象概念如意见、观点。

Là động từ, thường dùng để diễn tả về không gian có thể chứa đựng, hoặc về mặt tâm lý có thể chấp nhận, bao dung. Sau nó có thể là tân ngữ, có thể là vật thể cụ thể, người, hoặc khái niệm trừu tượng như ý kiến, quan điểm.

Ví dụ

  • 1 这个礼堂能容纳一千人。 (Hội trường này có thể chứa được một nghìn người.)
  • 2 他的心胸很宽广,能够容纳不同的意见。 (Lòng dạ anh ấy rất rộng rãi, có thể bao dung những ý kiến khác nhau.)
  • 3 图书馆的藏书量可以容纳大量书籍。 (Số lượng sách của thư viện có thể chứa đựng một lượng lớn sách.)
  • 4 我们应该学会容纳别人的缺点。 (Chúng ta nên học cách chấp nhận khuyết điểm của người khác.)
  • 5 这个公园面积很大,能容纳很多游客。 (Công viên này diện tích rất lớn, có thể tiếp nhận nhiều du khách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome