Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 容许

容许

róng xǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • cho phép

Định nghĩa

允许;许可。表示同意或容忍某种行为或情况发生。

Cho phép; cho phép làm gì đó. Biểu thị đồng ý hoặc dung thứ cho một hành vi hoặc tình huống xảy ra.

Cách dùng

“容许”是动词,常用于正式或书面语中,后面接动词或小句作宾语。常用于否定句或反问句,表示不允许或不能容忍。

“容许” là động từ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, theo sau là động từ hoặc mệnh đề làm tân ngữ. Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi ngược, biểu thị không cho phép hoặc không thể dung thứ.

Ví dụ

  • 1 工作时间不容许我们随便聊天。(Giờ làm việc không cho phép chúng ta tùy tiện nói chuyện phiếm.)
  • 2 这件事不容许有任何差错。(Việc này không cho phép có bất kỳ sai sót nào.)
  • 3 他容许孩子自由选择自己的爱好。(Anh ấy cho phép con mình tự do lựa chọn sở thích của mình.)
  • 4 在这个问题上,我们不容许妥协。(Về vấn đề này, chúng tôi không cho phép thỏa hiệp.)
  • 5 如果时间容许,我会去参加你的聚会。(Nếu thời gian cho phép, tôi sẽ đến dự buổi tiệc của bạn.)
  • 6 法律不容许任何人侵犯他人的权利。(Pháp luật không cho phép bất kỳ ai xâm phạm quyền lợi của người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome