Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 容貌

容貌

róng mào

HSK 7–9

Nghĩa

  • dung mạo
  • diện mạo

Định nghĩa

指人的相貌、长相,尤其是面部特征。

Chỉ tướng mạo, diện mạo của con người, đặc biệt là các đặc điểm trên khuôn mặt.

Cách dùng

常用于描述人的外貌,尤其是面部。可以用于正式或文学语境。

Thường dùng để miêu tả ngoại hình của con người, đặc biệt là khuôn mặt. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.

Ví dụ

  • 1 她容貌秀丽,令人难忘。 (Cô ấy dung mạo xinh đẹp, khiến người ta khó quên.)
  • 2 他容貌端正,举止大方。 (Anh ấy dung mạo đoan chính, cử chỉ đại phương.)
  • 3 母亲虽然年老,但容貌依然慈祥。 (Mẹ tuy già nhưng dung mạo vẫn hiền từ.)
  • 4 不要以容貌取人。 (Đừng lấy dung mạo để đánh giá người khác.)
  • 5 他因容貌出众而受到关注。 (Anh ấy vì dung mạo nổi bật mà được chú ý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome