容量
róng liàng
Nghĩa
- dung lượng
- sức chứa
Định nghĩa
指容器或空间所能容纳的量,也指存储设备等能容纳的数据量。
Chỉ lượng mà một vật chứa hoặc không gian có thể chứa được, cũng chỉ lượng dữ liệu mà thiết bị lưu trữ có thể chứa.
Cách dùng
常用于描述物体体积、液体或气体的量,以及电子设备的存储空间。也可用于抽象概念,如‘容量不足’表示能力有限。
Thường dùng để mô tả thể tích vật thể, lượng chất lỏng hoặc khí, cũng như không gian lưu trữ của thiết bị điện tử. Cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng, như 'dung lượng không đủ' nghĩa là khả năng có hạn.
Ví dụ
- 1 这个瓶子的容量是500毫升。(Dung lượng của cái chai này là 500 ml.)
- 2 我的手机存储容量不够了,需要清理一些文件。(Dung lượng lưu trữ của điện thoại tôi không đủ, cần dọn dẹp một số tệp.)
- 3 这个会议室的容量只能容纳50人。(Sức chứa của phòng họp này chỉ có thể chứa được 50 người.)
- 4 电池容量越大,手机续航时间就越长。(Dung lượng pin càng lớn, thời gian sử dụng điện thoại càng lâu.)
- 5 这个水库的容量可以满足整个城市的用水需求。(Dung lượng của hồ chứa nước này có thể đáp ứng nhu cầu dùng nước của cả thành phố.)
- 6 硬盘的容量已经升级到2TB。(Dung lượng ổ cứng đã được nâng cấp lên 2TB.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản