宽
kuān
Nghĩa
- rộng
- rộng rãi
- khoan dung
Định nghĩa
宽 (kuān):指横向距离大,范围广,与‘窄’相对;也指宽度;还可表示宽大、不严厉、不苛刻,或使松弛、放宽。
宽 (kuān):指横向距离大,范围广,与“窄”相对;也指宽度;还可表示宽大、不严厉、不苛刻,或使松弛、放宽。
Cách dùng
“宽”作形容词,可修饰名词(如:宽路、宽衣服),作谓语(如:这条路很宽),用于比较(如:比那个宽);作名词指宽度(如:三米宽);作动词表示放宽、宽容(如:宽心、宽容)。使用时注意与越南语中汉越音“khoan”含义的区别,避免混淆。
“宽”作为形容词,可修饰名词(如:宽路、宽衣服),作谓语(如:这条路很宽),用于比较(如:比那个宽);作名词指宽度(如:三米宽);作动词表示放宽、宽容(如:宽心、宽容)。使用时注意与越南语中汉越音“khoan”含义的区别,避免混淆。
Ví dụ
- 1 这条路很宽,可以并行四辆车。 (Con đường này rất rộng, có thể đi song song bốn chiếc xe.)
- 2 这件衣服太宽了,我需要小一号的。 (Cái áo này rộng quá, tôi cần một cỡ nhỏ hơn.)
- 3 河宽大约五十米。 (Sông rộng khoảng năm mươi mét.)
- 4 请你放宽心,不要为小事担忧。 (Xin bạn hãy nới lỏng lòng mình, đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.)
- 5 他对员工很宽,从不严厉批评。 (Anh ấy đối xử rộng rãi với nhân viên, không bao giờ phê bình nghiêm khắc.)
- 6 这个沙发比那个宽,坐起来更舒服。 (Chiếc ghế sofa này rộng hơn chiếc kia, ngồi lên thoải mái hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.