宽厚
kuān hòu
Nghĩa
- độ lượng
- rộng lượng
Định nghĩa
形容人待人宽大厚道,不刻薄;也指物体又宽又厚。
Miêu tả người đối xử rộng rãi, hào phóng, không khắc bạc; cũng chỉ vật thể vừa rộng vừa dày.
Cách dùng
“宽厚”常用来形容人的性格、态度,表示宽容、厚道、不斤斤计较;也可用于形容物体(如木板、墙壁等)的宽度和厚度。
“宽厚” thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ của con người, biểu thị sự bao dung, hào phóng, không so đo tính toán; cũng có thể dùng để miêu tả chiều rộng và độ dày của vật thể (như tấm gỗ, bức tường, v.v.).
Ví dụ
- 1 他是一个宽厚的长者,从不与人计较。 (Ông ấy là một bậc trưởng bối khoan hậu, không bao giờ so đo với người khác.)
- 2 她对别人总是很宽厚,即使对方犯了错,也会原谅。 (Cô ấy luôn rộng lượng với người khác, dù đối phương có phạm lỗi cũng sẽ tha thứ.)
- 3 这张桌子用宽厚的木板制成,非常结实。 (Chiếc bàn này được làm từ tấm gỗ vừa rộng vừa dày, rất chắc chắn.)
- 4 宽厚的待人态度让他赢得了很多朋友。 (Thái độ đối xử khoan hậu giúp anh ấy có được nhiều bạn bè.)
- 5 那堵墙非常宽厚,隔音效果很好。 (Bức tường đó rất dày và rộng, khả năng cách âm rất tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.