Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宽广

宽广

kuān guǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • rộng lớn
  • bao la

Định nghĩa

形容面积或范围大,也指胸怀、眼界等开阔。

Diễn tả diện tích hoặc phạm vi lớn, cũng chỉ tấm lòng, tầm nhìn rộng mở.

Cách dùng

常用来修饰具体事物如土地、道路、水面,也可修饰抽象事物如胸怀、视野。

Thường dùng để miêu tả sự vật cụ thể như đất đai, đường sá, mặt nước, cũng có thể miêu tả sự vật trừu tượng như tấm lòng, tầm nhìn.

Ví dụ

  • 1 这片土地非常宽广,一眼望不到边。 (Vùng đất này rất rộng lớn, nhìn một cái không thấy bờ.)
  • 2 宽广的马路两旁种满了树木。 (Hai bên con đường rộng rãi trồng đầy cây cối.)
  • 3 他心胸宽广,从不计较小事。 (Anh ấy có tấm lòng rộng rãi, không bao giờ so đo chuyện nhỏ.)
  • 4 我们要有宽广的视野,才能看得更远。 (Chúng ta cần có tầm nhìn rộng mở thì mới thấy được xa hơn.)
  • 5 湖面宽广平静,像一面镜子。 (Mặt hồ rộng lớn và yên tĩnh, giống như một tấm gương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome