Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宽度

宽度

kuān dù

HSK 5

Nghĩa

  • chiều rộng
  • độ rộng

Định nghĩa

宽度是指物体横跨的距离,通常指从一边到另一边的尺寸大小。

Chiều rộng là khoảng cách ngang của vật thể, thường chỉ kích thước từ bên này sang bên kia.

Cách dùng

“宽度”用于描述物理对象、空间、图片、数据等的横向尺寸,常与“长度”、“高度”等相对。

“宽度” được dùng để mô tả kích thước ngang của vật thể, không gian, hình ảnh, dữ liệu, v.v., thường tương phản với “chiều dài”, “chiều cao”.

Ví dụ

  • 1 这个门的宽度是九十厘米。 (Chiều rộng của cánh cửa này là 90 cm.)
  • 2 请调整图片的宽度以适应页面布局。 (Xin hãy điều chỉnh chiều rộng của hình ảnh để phù hợp với bố cục trang.)
  • 3 河流的宽度在一公里以上。 (Chiều rộng của con sông là hơn một km.)
  • 4 这张桌子的长度和宽度分别是两米和一米。 (Chiều dài và chiều rộng của chiếc bàn này lần lượt là 2 mét và 1 mét.)
  • 5 我们需要测量这块地的宽度才能计算面积。 (Chúng ta cần đo chiều rộng của mảnh đất này để tính diện tích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome