宽敞
kuān chang
Nghĩa
- rộng rãi
- thoáng đãng
Định nghĩa
形容房屋或场地等宽阔,没有遮挡。
Diễn tả nhà cửa hoặc không gian rộng rãi, thoáng đãng, không bị che chắn.
Cách dùng
通常用来形容房间、院子、街道等具体空间很大,不拥挤,让人感到舒适。也可用于抽象概念,如心胸宽广,但更多是具体空间。
Thường dùng để miêu tả phòng ốc, sân, đường phố... không gian cụ thể rộng lớn, không chật chội, tạo cảm giác thoải mái. Có thể dùng cho khái niệm trừu tượng như tấm lòng rộng mở, nhưng chủ yếu cho không gian cụ thể.
Ví dụ
- 1 这个客厅很宽敞,可以放很多家具。 (Phòng khách này rất rộng rãi, có thể đặt nhiều đồ đạc.)
- 2 新办公室比旧办公室宽敞多了。 (Văn phòng mới rộng rãi hơn văn phòng cũ nhiều.)
- 3 宽敞的马路两边种满了树。 (Hai bên con đường rộng rãi trồng đầy cây.)
- 4 这间教室既明亮又宽敞。 (Phòng học này vừa sáng sủa vừa rộng rãi.)
- 5 他们住在一套宽敞的公寓里。 (Họ sống trong một căn hộ rộng rãi.)
- 6 公园里有一片宽敞的草坪,孩子们可以在上面玩耍。 (Trong công viên có một thảm cỏ rộng rãi, trẻ em có thể chơi trên đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.