宽松
kuān sōng
Nghĩa
- rộng rãi
- nới lỏng
Định nghĩa
“宽松”指空间或衣物宽大,不紧束;也指规则、标准等不严格,有弹性。
“宽松” có nghĩa là rộng rãi, thoải mái về không gian hoặc quần áo; cũng có nghĩa là không nghiêm ngặt, linh hoạt về quy tắc, tiêu chuẩn.
Cách dùng
“宽松”通常用于形容衣物尺寸、空间大小、环境气氛、政策标准等。在衣物语境中,表示不紧身;在空间语境中,表示宽敞;在政策语境中,表示宽容、有弹性。
“宽松” thường dùng để miêu tả kích thước quần áo, không gian, bầu không khí, chính sách tiêu chuẩn. Trong ngữ cảnh quần áo, nghĩa là không bó sát; trong ngữ cảnh không gian, nghĩa là rộng rãi; trong ngữ cảnh chính sách, nghĩa là khoan dung, linh hoạt.
Ví dụ
- 1 这件衣服很宽松,穿着很舒服。 (Chiếc áo này rất rộng rãi, mặc vào rất thoải mái.)
- 2 这间教室很宽松,可以容纳很多学生。 (Phòng học này rất rộng rãi, có thể chứa nhiều học sinh.)
- 3 学校对学生的着装要求比较宽松。 (Trường học có yêu cầu về trang phục của học sinh khá lỏng lẻo.)
- 4 最近政府实行宽松的货币政策。 (Gần đây chính phủ thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng.)
- 5 他的工作环境很宽松,压力不大。 (Môi trường làm việc của anh ấy rất thoải mái, áp lực không lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.