Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宽泛

宽泛

kuān fàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • rộng
  • bao quát

Định nghĩa

涉及的范围广,不局限于某一具体方面。

Phạm vi đề cập rộng rãi, không giới hạn ở một khía cạnh cụ thể nào.

Cách dùng

用来形容概念、话题、定义等,强调范围大,不具体、不深入。

Dùng để miêu tả khái niệm, chủ đề, định nghĩa, v.v., nhấn mạnh phạm vi rộng, không cụ thể, không sâu sắc.

Ví dụ

  • 1 这个问题的定义非常宽泛,需要进一步明确。 (Định nghĩa của vấn đề này rất rộng, cần phải làm rõ thêm.)
  • 2 他的研究领域比较宽泛,涵盖了多个学科。 (Lĩnh vực nghiên cứu của anh ấy khá rộng, bao quát nhiều ngành học.)
  • 3 宽泛地说,这属于经济学的范畴。 (Nói một cách khái quát, điều này thuộc phạm vi kinh tế học.)
  • 4 这个词的含义太宽泛了,容易引起误解。 (Ý nghĩa của từ này quá rộng, dễ gây hiểu lầm.)
  • 5 法律条文中的某些表述相当宽泛,需要司法解释来细化。 (Một số diễn đạt trong các điều khoản pháp luật khá rộng, cần giải thích tư pháp để chi tiết hóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome