宽阔
kuān kuò
Nghĩa
- rộng lớn
- rộng thênh thang
Định nghĩa
形容面积或空间宽广,也指心胸开阔。
Miêu tả diện tích hoặc không gian rộng rãi, cũng chỉ tấm lòng rộng mở.
Cách dùng
常用来形容具体的空间如道路、广场、河流等,也可以形容人的心胸、气度。
Thường dùng để miêu tả không gian cụ thể như đường sá, quảng trường, sông ngòi, v.v., cũng có thể miêu tả tấm lòng, khí độ của con người.
Ví dụ
- 1 这条马路很宽阔。 (Con đường này rất rộng rãi.)
- 2 宽阔的草原一望无际。 (Thảo nguyên rộng lớn nhìn không thấy bờ.)
- 3 他心胸宽阔,不计较小事。 (Anh ấy có tấm lòng rộng rãi, không so đo chuyện nhỏ.)
- 4 站在宽阔的广场上,人们感到心旷神怡。 (Đứng trên quảng trường rộng lớn, mọi người cảm thấy sảng khoái.)
- 5 宽阔的河流缓缓流过城市。 (Con sông rộng rãi chảy chậm qua thành phố.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản