宾馆
bīn guǎn
Nghĩa
- khách sạn
- nhà khách
Định nghĩa
指为宾客提供住宿、餐饮等服务的场所,一般规模较大,设备齐全。
Là nơi cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống cho khách, thường có quy mô lớn và trang thiết bị đầy đủ.
Cách dùng
这是一个名词,常用于指代提供住宿服务的商业场所,通常指中高档旅馆。在口语和书面语中都很常用。
Đây là danh từ, thường dùng để chỉ cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú, thường chỉ khách sạn từ trung cấp đến cao cấp. Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我们在这个宾馆住了三天。 (Chúng tôi đã ở khách sạn này ba ngày.)
- 2 这家宾馆离火车站很近。 (Khách sạn này rất gần ga tàu hỏa.)
- 3 请帮我预订一间宾馆的房间。 (Vui lòng giúp tôi đặt một phòng khách sạn.)
- 4 宾馆的服务态度很好。 (Thái độ phục vụ của khách sạn rất tốt.)
- 5 那个宾馆提供免费早餐。 (Khách sạn đó cung cấp bữa sáng miễn phí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.