Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宿舍

宿舍

sù shè

HSK 5

Nghĩa

  • ký túc xá

Định nghĩa

学生或职工集中住宿的地方,通常多人一间房。

Nơi tập trung chỗ ở cho học sinh hoặc công nhân viên, thường nhiều người ở chung một phòng.

Cách dùng

用于学校、工厂、公司等为员工或学生提供的住宿场所。常指多人合住的房间或整栋楼。

Dùng để chỉ nơi ở do trường học, nhà máy, công ty v.v. cung cấp cho nhân viên hoặc học sinh. Thường chỉ phòng nhiều người ở chung hoặc cả tòa nhà.

Ví dụ

  • 1 我住在学校宿舍。 (Tôi sống ở ký túc xá của trường.)
  • 2 宿舍里的同学都很友好。 (Các bạn trong ký túc xá đều rất thân thiện.)
  • 3 晚上十一点宿舍关门。 (Ký túc xá đóng cửa lúc 11 giờ đêm.)
  • 4 我们宿舍有四个人。 (Phòng ký túc xá của chúng tôi có bốn người.)
  • 5 宿舍楼前面有一个食堂。 (Phía trước tòa nhà ký túc xá có một nhà ăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome