寂静
jì jìng
Nghĩa
- tĩnh lặng
- yên lặng
Định nghĩa
寂静指非常安静,没有声音。形容环境或气氛十分宁静。
“寂静” có nghĩa là rất yên tĩnh, không có tiếng động. Miêu tả môi trường hoặc bầu không khí vô cùng tĩnh lặng.
Cách dùng
常用来形容自然环境、夜晚或某个空间很安静,带有一种宁静、清冷的感觉。也可以用于比喻内心或气氛。
Thường dùng để miêu tả môi trường tự nhiên, ban đêm hoặc một không gian nào đó rất yên tĩnh, mang cảm giác thanh tĩnh, tĩnh mịch. Cũng có thể dùng để ví von nội tâm hoặc bầu không khí.
Ví dụ
- 1 夜晚的山林一片寂静。 (Đêm khuya, núi rừng im lặng tĩnh mịch.)
- 2 教室里寂静无声,同学们都在认真考试。 (Lớp học yên lặng không tiếng động, các bạn học sinh đều đang chăm chú làm bài thi.)
- 3 他独自走在寂静的街道上,思绪万千。 (Anh ấy một mình bước đi trên con phố vắng lặng, muôn vàn suy nghĩ.)
- 4 四周一片寂静,只有远处的钟声偶尔传来。 (Xung quanh hoàn toàn tĩnh lặng, chỉ thỉnh thoảng có tiếng chuông từ xa vọng lại.)
- 5 寂静的夜里,她想起了远方的亲人。 (Trong đêm khuya thanh vắng, cô ấy nhớ đến người thân nơi xa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản