寄
jì
Nghĩa
- gửi (thư, bưu phẩm)
Định nghĩa
“寄”是动词,表示通过邮局或他人转送物品或信件;也可表示托付、委托,或依附、依靠;还可表示暂住、借宿。
“寄” là động từ, biểu thị việc chuyển gửi đồ vật hoặc thư từ qua bưu điện hoặc người khác; cũng có thể biểu thị việc ủy thác, gửi gắm, hoặc nương tựa, dựa vào; ngoài ra còn biểu thị việc ở tạm, trọ.
Cách dùng
“寄”常用作动词,后面可接具体物品(如信件、包裹),也可接抽象事物(如希望、情感)。在口语和书面语中都很常用。常见搭配有:寄信、寄包裹、寄希望、寄宿、寄存等。
“寄” thường được dùng làm động từ, phía sau có thể đi với vật cụ thể (như thư từ, bưu kiện), cũng có thể đi với sự vật trừu tượng (như hy vọng, tình cảm). Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Các cụm từ thường gặp: gửi thư, gửi bưu kiện, đặt hy vọng, ở trọ, gửi (đồ) giữ.
Ví dụ
- 1 我昨天寄了一封信给你。(Hôm qua tôi đã gửi một lá thư cho bạn.)
- 2 请把这包裹寄到北京。(Vui lòng gửi bưu kiện này đến Bắc Kinh.)
- 3 他寄希望于这次考试能通过。(Anh ấy đặt hy vọng vào việc vượt qua kỳ thi này.)
- 4 小时候,我寄住在奶奶家。(Hồi nhỏ, tôi ở nhờ nhà bà.)
- 5 我把行李寄存在火车站。(Tôi đã gửi hành lý ở ga tàu hỏa.)
- 6 长期寄人篱下,他感到很自卑。(Sống nhờ nhà người khác lâu ngày, anh ấy cảm thấy rất tự ti.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.