密
mì
Nghĩa
- dày đặc
- thân thiết
- bí mật
Định nghĩa
“密”表示事物之间的距离近,空隙小,与‘稀’相对;也可指关系亲近或事物内部结合紧密;还可表示隐蔽的、不公开的。
“密” có nghĩa là khoảng cách giữa các vật gần nhau, khe hở nhỏ, đối lập với 'thưa'; cũng có thể chỉ quan hệ thân thiết hoặc sự kết hợp chặt chẽ bên trong; còn biểu thị sự kín đáo, không công khai.
Cách dùng
“密”常用作形容词,修饰名词,表示密度大、关系近或程度深;也可作副词,表示秘密地。在复合词中极为常见,如‘密切’、‘密集’、‘保密’等。
“密” thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị mật độ dày đặc, quan hệ gần gũi hoặc mức độ sâu; cũng có thể dùng như trạng từ, biểu thị một cách bí mật. Trong từ ghép rất phổ biến, như 'mật thiết' (密切), 'mật tập' (密集), 'bảo mật' (保密), v.v.
Ví dụ
- 1 这个地区人口很密。(Khu vực này có mật độ dân số rất đông.)
- 2 他们的关系很亲密。(Quan hệ của họ rất thân mật.)
- 3 这是一种加密信息。(Đây là loại thông tin được mã hóa.)
- 4 森林里密布着各种植物。(Trong rừng có đầy các loại thực vật mọc dày đặc.)
- 5 他们正在密谋一件大事。(Họ đang bí mật mưu tính một chuyện lớn.)
- 6 这两个问题密不可分。(Hai vấn đề này không thể tách rời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.