密切
mì qiè
Nghĩa
- mật thiết
- chặt chẽ
Định nghĩa
形容关系近,联系紧。也指做事认真仔细,如密切注意。
Miêu tả mối quan hệ gần gũi, liên hệ chặt chẽ. Cũng chỉ việc làm gì đó một cách kỹ lưỡng, như chú ý một cách chặt chẽ.
Cách dùng
常用作形容词,修饰关系、联系、合作等;也可用作副词,修饰动词如“注意”、“配合”、“关注”等,表示十分周到或紧接。
Thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho quan hệ, liên hệ, hợp tác, v.v.; cũng có thể dùng làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ như "chú ý", "phối hợp", "quan tâm", v.v., biểu thị sự rất chu đáo hoặc khăng khít.
Ví dụ
- 1 两国关系密切。(Quan hệ giữa hai nước rất mật thiết.)
- 2 我们要密切注意市场变化。(Chúng ta cần chú ý chặt chẽ đến sự thay đổi của thị trường.)
- 3 他们密切合作,完成了项目。(Họ hợp tác chặt chẽ và đã hoàn thành dự án.)
- 4 这件事与大家密切相关。(Việc này liên quan mật thiết đến mọi người.)
- 5 医生密切观察病人的病情。(Bác sĩ theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh của bệnh nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản