Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 密布

密布

mì bù

HSK 7–9

Nghĩa

  • dày đặc
  • phủ kín

Định nghĩa

指事物密集地分布或布满在某处。

Chỉ sự phân bố hoặc bao phủ dày đặc ở một nơi nào đó.

Cách dùng

常用于形容云、雾、星星、地雷等密集地布满在某个区域。可作为动词或形容词使用,后面常接地点或范围。

Thường dùng để miêu tả mây, sương, sao, mìn... phân bố dày đặc trên một khu vực. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ, thường đi kèm với địa điểm hoặc phạm vi.

Ví dụ

  • 1 天空乌云密布,看来要下雨了。 (Bầu trời mây đen dày đặc, có vẻ sắp mưa.)
  • 2 夏夜的星空密布,令人心旷神怡。 (Bầu trời đầy sao vào đêm hè dày đặc, khiến người ta cảm thấy sảng khoái.)
  • 3 这片海域暗礁密布,航行十分危险。 (Vùng biển này đầy đá ngầm, việc đi lại rất nguy hiểm.)
  • 4 他的脸上密布着岁月的痕迹。 (Khuôn mặt ông ấy dày đặc những dấu vết của thời gian.)
  • 5 该地区地雷密布,行人必须小心。 (Khu vực này mìn dày đặc, người đi bộ phải cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản