密度
mì dù
Nghĩa
- mật độ
Định nghĩa
指物质每单位体积的质量;也指事物密集的程度。
Chỉ khối lượng của vật chất trên một đơn vị thể tích; cũng chỉ mức độ dày đặc của sự vật.
Cách dùng
通常用于物理学、统计学等,表示单位体积内的质量或单位面积内的数量。
Thường dùng trong vật lý, thống kê, biểu thị khối lượng trong một đơn vị thể tích hoặc số lượng trong một đơn vị diện tích.
Ví dụ
- 1 水的密度是1克每立方厘米。 (Mật độ của nước là 1 gam trên mỗi cm khối.)
- 2 中国东部的人口密度很高。 (Mật độ dân số ở miền Đông Trung Quốc rất cao.)
- 3 这种材料的密度比铁小。 (Mật độ của vật liệu này nhỏ hơn sắt.)
- 4 我们在计算物体的密度时需要知道它的质量和体积。 (Khi tính mật độ của vật thể, chúng ta cần biết khối lượng và thể tích của nó.)
- 5 植物在这个地区的分布密度不均匀。 (Mật độ phân bố của thực vật ở khu vực này không đồng đều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.