Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 密码

密码

mì mǎ

HSK 4

Nghĩa

  • mật khẩu
  • mã số bí mật

Định nghĩa

密码指用于身份验证或保护信息的秘密代码,通常由数字、字母或符号组成。

Mật khẩu là mã bí mật dùng để xác thực danh tính hoặc bảo vệ thông tin, thường được tạo từ chữ số, chữ cái hoặc ký hiệu.

Cách dùng

密码常用于登录账户、解锁设备、支付等场景。可以指数字密码、字母密码或混合密码。在军事或通信中也可指密码本(cipher)。

Mật khẩu thường được dùng trong đăng nhập tài khoản, mở khóa thiết bị, thanh toán v.v. Có thể là mật khẩu số, chữ cái hoặc kết hợp. Trong quân sự hoặc truyền thông, cũng có thể chỉ mật mã (bản mã).

Ví dụ

  • 1 请输入你的密码。 (Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.)
  • 2 我的密码是123456。 (Mật khẩu của tôi là 123456.)
  • 3 密码必须包含字母和数字。 (Mật khẩu phải bao gồm chữ cái và chữ số.)
  • 4 他忘记了解锁手机的密码。 (Anh ấy quên mật khẩu mở khóa điện thoại.)
  • 5 银行让我设置一个新的交易密码。 (Ngân hàng yêu cầu tôi đặt mật khẩu giao dịch mới.)
  • 6 古代战争中,军队使用密码传递消息。 (Trong chiến tranh cổ đại, quân đội dùng mật mã để truyền tin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản