密集
mì jí
Nghĩa
- dày đặc
- tập trung dày
Định nghĩa
形容人或事物密集地排列或聚集在一起,数量多且间隔小。
Miêu tả người hoặc sự vật được sắp xếp hoặc tụ tập dày đặc với nhau, số lượng nhiều và khoảng cách nhỏ.
Cách dùng
常用于形容人口、建筑、树木、声音、活动等密集,也可形容时间安排紧凑。
Thường dùng để miêu tả mật độ cao của dân số, kiến trúc, cây cối, âm thanh, hoạt động, v.v., cũng có thể miêu tả lịch trình thời gian dày đặc.
Ví dụ
- 1 这个城市的楼房非常密集。 (Các tòa nhà ở thành phố này rất dày đặc.)
- 2 森林里的树木密集,阳光很难透进来。 (Cây cối trong rừng rậm rạp, ánh nắng khó chiếu vào.)
- 3 密集的枪声从远处传来。 (Tiếng súng dày đặc vọng lại từ xa.)
- 4 会议日程安排得很密集。 (Lịch trình họp được sắp xếp rất dày đặc.)
- 5 这一带人口密集,交通拥堵。 (Khu vực này dân cư đông đúc, giao thông ùn tắc.)
- 6 密集的鼓点让人兴奋。 (Nhịp trống dồn dập khiến người ta phấn khích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.