富含
fù hán
Nghĩa
- giàu (chất)
- chứa nhiều
Định nghĩa
指含有大量的某种物质或成分。
Chỉ việc chứa một lượng lớn chất hoặc thành phần nào đó.
Cách dùng
一般用于说明某物含有丰富的营养成分、矿物、元素等,常搭配具体物质名称。
Thường dùng để nói về việc một vật chứa nhiều chất dinh dưỡng, khoáng chất, nguyên tố, v.v., thường đi kèm với tên chất cụ thể.
Ví dụ
- 1 这种水果富含维生素C。 (Loại trái cây này rất giàu vitamin C.)
- 2 深海鱼富含欧米伽-3脂肪酸。 (Cá biển sâu rất giàu axit béo omega-3.)
- 3 菠菜富含铁质,对贫血患者有益。 (Rau bina giàu chất sắt, có lợi cho người thiếu máu.)
- 4 坚果富含蛋白质和健康脂肪,是很好的零食。 (Các loại hạt giàu protein và chất béo lành mạnh, là món ăn vặt rất tốt.)
- 5 这些食物富含纤维,有助于促进消化。 (Những thực phẩm này giàu chất xơ, giúp thúc đẩy tiêu hóa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.