富强
fù qiáng
Nghĩa
- giàu mạnh
Định nghĩa
指国家富足而强盛。
Chỉ đất nước giàu có và hùng mạnh.
Cách dùng
多用于形容国家、民族等集体,表示经济和军事等方面都强大。也可以用来形容某种理想状态。
Thường dùng để miêu tả đất nước, dân tộc..., biểu thị sự mạnh về kinh tế, quân sự... Cũng có thể dùng để chỉ một trạng thái lý tưởng.
Ví dụ
- 1 我们要建设一个富强的国家。(Chúng ta phải xây dựng một đất nước giàu mạnh.)
- 2 国家的富强离不开每个人的努力。(Sự giàu mạnh của đất nước không thể thiếu sự nỗ lực của mỗi người.)
- 3 历史上,许多朝代都追求富强的目标。(Trong lịch sử, nhiều triều đại đều theo đuổi mục tiêu giàu mạnh.)
- 4 只有国家富强,人民才能安居乐业。(Chỉ khi đất nước giàu mạnh, nhân dân mới có thể an cư lạc nghiệp.)
- 5 富强是社会主义核心价值观的重要内容。(Giàu mạnh là một nội dung quan trọng trong các giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.