Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 富有

富有

fù yǒu

HSK 5

Nghĩa

  • giàu có
  • giàu (chất, tính)

Định nghĩa

形容拥有大量的财富或资源;也指具有某种特性或能力。

Giàu có, có nhiều tài sản hoặc tài nguyên; cũng chỉ việc có đầy đủ đặc tính hoặc năng lực nào đó.

Cách dùng

"富有"是形容词,也可以作动词用。作形容词时,常修饰名词,表示富裕、有钱;作动词时,后面接抽象名词,表示"拥有很多"某种特性或能力。

"富有" là tính từ, cũng có thể dùng như động từ. Khi là tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự giàu có, có tiền; khi là động từ, theo sau là danh từ trừu tượng, biểu thị "có nhiều" đặc tính hoặc năng lực nào đó.

Ví dụ

  • 1 他是一位富有商人。 (Ông ấy là một thương nhân giàu có.)
  • 2 这个国家富有石油资源。 (Đất nước này giàu tài nguyên dầu mỏ.)
  • 3 她的画作富有创意。 (Tranh của cô ấy giàu tính sáng tạo.)
  • 4 年轻人应当富有理想。 (Người trẻ nên giàu hoài bão.)
  • 5 这个故事富有教育意义。 (Câu chuyện này giàu ý nghĩa giáo dục.)
  • 6 富有同情心,乐于助人。 (Anh ấy giàu lòng trắc ẩn, sẵn lòng giúp đỡ người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản