富有
fù yǒu
Nghĩa
- giàu có
- giàu (chất, tính)
Định nghĩa
形容拥有大量的财富或资源;也指具有某种特性或能力。
Giàu có, có nhiều tài sản hoặc tài nguyên; cũng chỉ việc có đầy đủ đặc tính hoặc năng lực nào đó.
Cách dùng
"富有"是形容词,也可以作动词用。作形容词时,常修饰名词,表示富裕、有钱;作动词时,后面接抽象名词,表示"拥有很多"某种特性或能力。
"富有" là tính từ, cũng có thể dùng như động từ. Khi là tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự giàu có, có tiền; khi là động từ, theo sau là danh từ trừu tượng, biểu thị "có nhiều" đặc tính hoặc năng lực nào đó.
Ví dụ
- 1 他是一位富有商人。 (Ông ấy là một thương nhân giàu có.)
- 2 这个国家富有石油资源。 (Đất nước này giàu tài nguyên dầu mỏ.)
- 3 她的画作富有创意。 (Tranh của cô ấy giàu tính sáng tạo.)
- 4 年轻人应当富有理想。 (Người trẻ nên giàu hoài bão.)
- 5 这个故事富有教育意义。 (Câu chuyện này giàu ý nghĩa giáo dục.)
- 6 他富有同情心,乐于助人。 (Anh ấy giàu lòng trắc ẩn, sẵn lòng giúp đỡ người khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản